ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ngư trường" (1件)
ngư trường

日本語
名漁場
Ngư dân ra ngư trường sớm.
漁師は早く漁場に出る。
類語検索結果 "ngư trường" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "ngư trường" (1件)
Ngư dân ra ngư trường sớm.
漁師は早く漁場に出る。
